Chào mừng quý vị đến với website của Trường THCS Cao Thành
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Gốc > Bài viết > Văn bản ngành > Văn bản nhà trường >
Nguyễn Vân Nam @ 17:36 05/02/2018
Số lượt xem: 122
Phân công chuyên môn Kì II
UBND HUYỆN ỨNG HÒA
PHÒNG GD&ĐT
TRƯỜNG THCS CAO THÀNH
PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN KỲ II NĂM HỌC 2017-2018 - ĐỢT 4
Thực hiện Từ thứ 3 ngày 26 tháng 12 năm 2017 đến ngày … tháng … năm 2017
|
STT |
Họ và tên |
Chức vụ |
Chuyên ngành đào tạo |
Nhiệm vụ được phân công( Dạy môn-Lớp) |
Chủ nhiệm((4t) |
Tổng số tiết |
|
|
1 |
Đỗ Văn Hùng
|
HT |
ĐH Toán |
HT, HN |
|
20 |
|
|
2 |
Mai Thị Hòa
|
PHT |
ĐH Văn |
HP, BT chi bộ+GD9ab(2), BDGD9(2) |
|
20 |
|
|
3 |
Nguyễn Thị Ánh Tuyết
|
Giáo viên |
ĐH Sinh |
Sinh 9ab(4), Sinh8ab(4), BD Sinh 9(2), TT (3), CN8a(4), HĐNG 8a(1),
|
8A |
18 |
|
|
4 |
Nguyễn Khánh Toàn
|
Giáo viên |
CĐ Lý |
Lí6ab(2), Lí7ab(2) , Lý8(2), Lys 9(4)phụ trách LĐ (3) |
|
13 |
|
|
5 |
Vũ T Thanh Hường
|
CTCĐ |
ĐHToán |
Toán 6ab(8), Sinh6a(2), Tin 6b(2)HDDNG 9b(1),Thư ký hội đồng(2), BD Toán 6(2), |
|
17 |
|
|
6 |
Phạm Thị Hương A
|
GV |
ĐHToán |
Toán 7a(4), Toán8a(4), CN8ab(3) , HN 9ab (2), BD Toán 7,8(3) |
|
16 |
|
|
7 |
Phạm Thị Hương B
|
Giáo viên |
CĐ Toán Tin |
Toán 9ab(8), Tin6a(2), Tin 7ab(4), CN 9b(4), BD Toán 9(20) |
9B |
20 |
|
|
8 |
Nguyễn T. Thanh Loan
|
Giáo viên |
CĐ CN |
Công nghệ7ab(4), Công nghệ 6ab(4),Sinh6b(2), HĐNG 6b(1), CN 6b(4), công nghệ 9ab(2) |
6B |
17 |
|
|
9 |
Nguyễn Diệu Thu |
Giáo viên |
CĐ Hóa |
Hoá 9ab(4), Hoá8ab(4), Sinh 7ab(4),BD Hóa 9(2) |
|
14 |
|
|
10 |
Đặng Thị Yên |
GV |
CĐ Văn, địa |
Địa 6ab(2),7ab(4), 9ab(2), 9ab(4), BD9(2) |
|
14 |
|
|
11 |
Lê Như Ngọc |
GV |
ĐHToán-Lý |
Đội( 10), Lí9ab(4), con nhỏ(3) |
|
17 |
|
|
12 |
Nguyễn Vân Nam |
BT Đoàn,GV |
CĐ Toán |
CN 8B(4)Toán 7b8b(8), Tin 8ab(4),Tin9ab(4) |
8B |
20 |
|
|
13 |
Nguyễn Thị Sinh
|
TTKHXH |
CĐVăn |
Văn 8ab(8),TT(3), Văn 6a (4), BD văn 6,8(3) |
|
18 |
|
|
14 |
Nguyễn T.Thanh Nhàn
|
TPKHXH |
ĐH Anh văn |
Anh 7ab(6), Anh 9ab(4), Chủ nhiệm7a (4),NGLL(1), GD7a(1), BD Anh7,9(3) |
7A |
19 |
|
|
15 |
Nguyễn Thị Thu Hà
|
Giáo viên |
ĐH Anh văn |
Anh 6ab(6), Anh 8ab(6),CN 6a(4), NGLL6a (1), BD Anh 6,8(3) |
6A |
19 |
|
|
16 |
Nguyễn Tiến Thức
|
Giáo viên |
ĐH Văn |
Văn 6b(4), GD6ab(2), GD8ab(2), Đội(10),HĐNG8b(1) |
|
19 |
|
|
17 |
Nguyễn Thị Duyên
|
Giáo viên |
ĐH Văn |
Văn 9ab(10), Chủ nhiệm9a (4), HĐNG 9a(1), BD Văn 9(2) , TTND(2) |
9A |
19 |
|
|
18 |
Nguyễn Đình Tuấn
|
Đoàn GV |
CĐGD thể chất |
TD 9ab(4), TD 8ab(4), TD 6ab(4), PT TDTT(3), TDuc 7ab(3), |
|
19 |
|
|
19 |
Nguyễn Tuấn Phúc
|
Giáo viên
|
CĐ Nhạc |
Âm nhạc8ab(2) , Âm nhạc7ab(2),Âm nhạc 6ab(2). PTVN(3), MT7(2)MT 8ab(2), Âm nhạc9ab(2), MT6ab(2) |
|
17 |
|
|
20 |
Nguyễn Thị Nguyệt |
Giáo Viên |
ĐH Văn |
Văn 7ab(8), Chủ nhiệm7b (4), CTCD (3)HĐNGLL7b(1), GD7b(1), BD Văn 7(2) |
7B |
19 |
|
|
21 |
Nguyễn Vân Hảo |
Giáo Viên |
CĐ Sử |
Sử 6ab(2), Sử 7ab(4), Sử 8ab(4), sử 9ab(2), BD sử 9(2) |
|
14 |
|
|
22 |
Nguyễn T Hải Yến |
Nhânviên |
TC KT |
Kế toán + nhận và chuyển công văn, thống kê, CSVC |
|
|
|
|
23 |
Nguyễn Đăng Trung |
Nhânviên |
CĐ Lý |
Phụ trách đồ dùng thiết bị và phòng bộ môn |
|
|
|
|
24 |
Lê Thị Hòa |
Nhânviên |
ĐH KT |
Thủ quỹ , phụ trách thư viện , PT phòng truyền thống |
|
|
|
|
25 |
Vũ Thị Lan Anh |
Nhânviên |
TC Y tế |
Y tế học đường, PT công tác phổ cập |
|
|
|
|
26 |
Phạm Thị Nhung |
Nhânviên |
TCVT |
Văn thư, văn phòng |
|
|
|
|
27 |
Nguyễn Văn Minh |
Nhânviên |
ĐHKT |
Phụ trách an ninh nhà trường (TTBV), PT Đài ,nước |
|
|
|
|
28 |
Nguyễn Vân Tùng |
Nhânviên |
ĐHCNtt |
Phụ trách an ninh nhà trường, PT PCCC, nước |
|
|
|
Cao Thành, ngày 20 tháng 12 năm 2017
PHÓ HIỆU TRƯỞNG
MAI THỊ HÒA
UBND HUYỆN ỨNG HÒA
PHÒNG GD&ĐT
TRƯỜNG THCS CAO THÀNH
PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN KỲ I NĂM HỌC 2017-2018 - ĐỢT 3
Thực hiện Từ thứ 2 ngày 2 tháng 10 năm 2017 đến ngày … tháng … năm 2017
|
STT |
Họ và tên |
Chức vụ |
Chuyên ngành đào tạo |
Nhiệm vụ được phân công( Dạy môn-Lớp) |
Chủ nhiệm((4t) |
Tổng số tiết |
|
|
1 |
Đỗ Văn Hùng
|
HT |
ĐH Toán |
HT, HN |
|
20 |
|
|
2 |
Mai Thị Hòa
|
PHT |
ĐH Văn |
HP, BT chi bộ+GD9ab(2), BDGD9(2) |
|
20 |
|
|
3 |
Nguyễn Thị Ánh Tuyết
|
Giáo viên |
ĐH Sinh |
Sinh 9ab(4), Sinh8ab(4), BD Sinh 9(2), TT (3), CN8a(4), HĐNG 8a(1),
|
8A |
18 |
|
|
4 |
Nguyễn Khánh Toàn
|
Giáo viên |
CĐ Lý |
Lí6ab(2), Lí7ab(2) , Lý8(2)phụ trách LĐ (3) |
|
9 |
|
|
5 |
Vũ T Thanh Hường
|
CTCĐ |
ĐHToán |
Toán 6ab(8), Sinh6a(2),HDDNG 9b(1),Thư ký hội đồng(2), BD Toán 6(2), |
|
15 |
|
|
6 |
Phạm Thị Hương A
|
GV |
ĐHToán |
Toán 7a(4), Toán8a(4), CN8ab(3) , HN 9ab (2), BD Toán 7,8(3) |
|
16 |
|
|
7 |
Phạm Thị Hương B
|
Giáo viên |
CĐ Toán Tin |
Toán 9ab(8), Tin6a(2), Tin 7ab(4), CN 9b(4), BD Toán 9(20) |
9B |
20 |
|
|
8 |
Nguyễn T. Thanh Loan
|
Giáo viên |
CĐ CN |
Công nghệ7ab(4), Công nghệ 6ab(4),Sinh6b(2), HĐNG 6b(1), CN 6b(4), công nghệ 9ab(2) |
6B |
17 |
|
|
9 |
Nguyễn Diệu Thu |
Giáo viên |
CĐ Hóa |
Hoá 9ab(4), Hoá8ab(4), Sinh 7ab(4),BD Hóa 9(2) |
|
14 |
|
|
10 |
Đặng Thị Yên |
GV |
CĐ Văn, địa |
Địa 6ab(2),7ab(4), 9ab(2), 9ab(4), BD9(2) |
|
14 |
|
|
11 |
Lê Như Ngọc |
GV |
ĐHToán-Lý |
Đội( 10), Lí9ab(4), con nhỏ(3) |
|
17 |
|
|
12 |
Nguyễn Vân Nam |
BT Đoàn,GV |
CĐ Toán |
CN 8B(4)Toán 7b8b(8), Tin 8ab(4),Tin9ab(4) |
8B |
20 |
|
|
13 |
Nguyễn Thị Sinh
|
TTKHXH |
CĐVăn |
Văn 8ab(8),TT(3), Văn 6a (4), BD văn 6,8(3) |
|
18 |
|
|
14 |
Nguyễn T.Thanh Nhàn
|
TPKHXH |
ĐH Anh văn |
Anh 7ab(6), Anh 9ab(4), Chủ nhiệm7a (4),NGLL(1), GD7a(1), BD Anh7,9(3) |
7A |
19 |
|
|
15 |
Nguyễn Thị Thu Hà
|
Giáo viên |
ĐH Anh văn |
Anh 6ab(6), Anh 8ab(6),CN 6a(4), NGLL6a (1), BD Anh 6,8(3) |
6A |
19 |
|
|
16 |
Nguyễn Tiến Thức
|
Giáo viên |
ĐH Văn |
Văn 6b(4), GD6ab(2), GD8ab(2), MT6ab(2),HĐNG8b(1), PT hòm thư , CNTT(3) |
|
14 |
|
|
17 |
Nguyễn Thị Duyên
|
Giáo viên |
ĐH Văn |
Văn 9ab(10), Chủ nhiệm9a (4), HĐNG 9a(1), BD Văn 9(2) , TTND(2) |
9A |
19 |
|
|
18 |
Nguyễn Đình Tuấn
|
Đoàn GV |
CĐGD thể chất |
TD 9ab(4), TD 8ab(4), TD 6ab(4), PT TDTT(3), TDuc 7ab(3), |
|
19 |
|
|
19 |
Nguyễn Tuấn Phúc
|
Giáo viên
|
CĐ Nhạc |
Âm nhạc8ab(2) , Âm nhạc7ab(2),Âm nhạc 6ab(2). PTVN(3), MT7(2)MT 8a(2), MT 9ab(2), |
|
15 |
|
|
20 |
Nguyễn Thị Nguyệt |
Giáo Viên |
ĐH Văn |
Văn 7ab(8), Chủ nhiệm7b (4), CTCD (3)HĐNGLL7b(1), GD7b(1), BD Văn 7(2) |
7B |
19 |
|
|
21 |
Nguyễn Vân Hảo |
Giáo Viên |
CĐ Sử |
Sử 6ab(2), Sử 7ab(4), Sử 8ab(4), sử 9ab(2), BD sử 9(2) |
|
14 |
|
|
22 |
Nguyễn T Hải Yến |
Nhânviên |
TC KT |
Kế toán + nhận và chuyển công văn, thống kê, CSVC |
|
|
|
|
23 |
Nguyễn Đăng Trung |
Nhânviên |
CĐ Lý |
Phụ trách đồ dùng thiết bị và phòng bộ môn |
|
|
|
|
24 |
Lê Thị Hòa |
Nhânviên |
ĐH KT |
Thủ quỹ , phụ trách thư viện , PT phòng truyền thống |
|
|
|
|
25 |
Vũ Thị Lan Anh |
Nhânviên |
TC Y tế |
Y tế học đường, PT công tác phổ cập |
|
|
|
|
26 |
Phạm Thị Nhung |
Nhânviên |
TCVT |
Văn thư, văn phòng |
|
|
|
|
27 |
Nguyễn Văn Minh |
Nhânviên |
ĐHKT |
Phụ trách an ninh nhà trường (TTBV), PT Đài ,nước |
|
|
|
|
28 |
Nguyễn Vân Tùng |
Nhânviên |
ĐHCNtt |
Phụ trách an ninh nhà trường, PT PCCC, nước |
|
|
|
Cao Thành, ngày 30 tháng 9 năm 2017
PHÓ HIỆU TRƯỞNG
MAI THỊ HÒA
UBND HUYỆN ỨNG HÒA
PHÒNG GD&ĐT
TRƯỜNG THCS CAO THÀNH
PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN KỲ I NĂM HỌC 2017-2018 - ĐỢT 2
Thực hiện Từ thứ 4 ngày 6 tháng 9 năm 2017 đến ngày … tháng … năm 2017
|
STT |
Họ và tên |
Chức vụ |
Chuyên ngành đào tạo |
Nhiệm vụ được phân công( Dạy môn-Lớp) |
Chủ nhiệm((4t) |
Tổng số tiết |
|
|
1 |
Đỗ Văn Hùng
|
HT |
ĐH Toán |
HT |
|
20 |
|
|
2 |
Mai Thị Hòa
|
PHT |
ĐH Văn |
HP, BT chi bộ+GD9ab(2), BDGD9(2) |
|
20 |
|
|
3 |
Nguyễn Thị Ánh Tuyết
|
Giáo viên |
ĐH Sinh |
Sinh 9ab(4), Sinh8ab(4), BD Sinh 9(2), TT (3), CN8a(4), HĐNG 8a(1), TTND (2)
|
8A |
20 |
|
|
4 |
Nguyễn Khánh Toàn
|
Giáo viên |
CĐ Lý |
Lí6ab(2), Lí7ab(2) , Lý8(2)phụ trách LĐ (3) |
|
9 |
|
|
5 |
Vũ T Thanh Hường
|
CTCĐ |
ĐHToán |
CTCĐ (3),Toán 6ab(8), Sinh6a(2),HDDNG 9b(1),Thư ký hội đồng(2), BD Toán 6(2), |
|
18 |
|
|
6 |
Phạm Thị Hương A
|
GV |
ĐHToán |
Toán 7a(4), Toán8a(4), CN8ab(3) , HN 9ab (2), BD Toán 7,8(3) |
|
16 |
|
|
7 |
Phạm Thị Hương B
|
Giáo viên |
CĐ Toán Tin |
Toán 9ab(8), Tin6a(2), Tin 7ab(4), CN 9b(4), BD Toán 9(20) |
9B |
20 |
|
|
8 |
Nguyễn T. Thanh Loan
|
Giáo viên |
CĐ CN |
Công nghệ7ab(4), Công nghệ 6ab(4),Sinh6b(2), HĐNG 6b(1), CN 6b(4), công nghệ 9ab(2) |
6B |
17 |
|
|
9 |
Nguyễn Diệu Thu |
Giáo viên |
CĐ Hóa |
Hoá 9ab(4), Hoá8ab(4), Sinh 7ab(4),BD Hóa 9(2) |
|
14 |
|
|
10 |
Đặng Thị Yên |
GV |
CĐ Văn, địa |
Địa 6ab(2),7ab(4), 9ab(2), 9ab(4), BD9(2) |
|
14 |
|
|
11 |
Lê Như Ngọc |
GV |
ĐHToán-Lý |
Đội( 10), Lí9ab(4), con nhỏ(3) |
|
17 |
|
|
12 |
Nguyễn Vân Nam |
BT Đoàn,GV |
CĐ Toán |
CN 8B(4)Toán 7b8b(8), Tin 8ab(4),Tin9ab(4) |
8B |
20 |
|
|
13 |
Nguyễn Thị Sinh
|
TTKHXH |
CĐVăn |
Văn 8ab(8),TT(3), Văn 6a (4), BD văn 6,8(3) |
|
18 |
|
|
14 |
Nguyễn T.Thanh Nhàn
|
TPKHXH |
ĐH Anh văn |
Anh 7ab(6), Anh 9ab(4), Chủ nhiệm7a (4),NGLL(1), GD7a(1), BD Anh7,9(3) |
7A |
19 |
|
|
15 |
Nguyễn Thị Thu Hà
|
Giáo viên |
ĐH Anh văn |
Anh 6ab(6), Anh 8ab(6),CN 6a(4), NGLL6a (1), BD Anh 6,8(3) |
6A |
19 |
|
|
16 |
Nguyễn Tiến Thức
|
Giáo viên |
ĐH Văn |
Văn 6b(4), GD6ab(2), GD8ab(2), MT6ab(2),HĐNG8b(1), PT hòm thư , CNTT(3) |
|
14 |
|
|
17 |
Nguyễn Thị Duyên
|
Giáo viên |
ĐH Văn |
Văn 9ab(10), Chủ nhiệm9a (4), HĐNG 9a(1), BD Văn 9(2) |
9A |
17 |
|
|
18 |
Nguyễn Đình Tuấn
|
Đoàn GV |
CĐGD thể chất |
TD 9ab(4), TD 8ab(4), TD 6ab(4), PT TDTT(3), TDuc 7ab(3), |
|
19 |
|
|
19 |
Nguyễn Tuấn Phúc
|
Giáo viên
|
CĐ Nhạc |
Âm nhạc8ab(2) , Âm nhạc7ab(2),Âm nhạc 6ab(2). PTVN(3), MT7(2)MT 8a(2), MT 9ab(2), |
|
15 |
|
|
20 |
Nguyễn Thị Nguyệt |
Giáo Viên |
ĐH Văn |
Văn 7ab(8), Chủ nhiệm7b (4), HĐNGLL7b(1), GD7b(1), BD Văn 7(2) |
7B |
16 |
|
|
21 |
Nguyễn Vân Hảo |
Giáo Viên |
CĐ Sử |
Sử 6ab(2), Sử 7ab(4), Sử 8ab(4), sử 9ab(2), BD sử 9(2) |
|
14 |
|
|
22 |
Nguyễn T Hải Yến |
Nhânviên |
TC KT |
Kế toán + nhận và chuyển công văn, thống kê, CSVC |
|
|
|
|
23 |
Nguyễn Đăng Trung |
Nhânviên |
CĐ Lý |
Phụ trách đồ dùng thiết bị và phòng bộ môn |
|
|
|
|
24 |
Lê Thị Hòa |
Nhânviên |
ĐH KT |
Thủ quỹ , phụ trách thư viện , PT phòng truyền thống |
|
|
|
|
25 |
Vũ Thị Lan Anh |
Nhânviên |
TC Y tế |
Y tế học đường, PT công tác phổ cập |
|
|
|
|
26 |
Phạm Thị Nhung |
Nhânviên |
TCVT |
Văn thư, văn phòng |
|
|
|
|
27 |
Nguyễn Văn Minh |
Nhânviên |
ĐHKT |
Phụ trách an ninh nhà trường (TTBV), PT Đài ,nước |
|
|
|
|
28 |
Nguyễn Vân Tùng |
Nhânviên |
ĐHCNtt |
Phụ trách an ninh nhà trường, PT PCCC, nước |
|
|
|
Cao Thành, ngày 30 tháng 8 năm 2017
PHÓ HIỆU TRƯỞNG
MAI THỊ HÒA
UBND HUYỆN ỨNG HÒA
PHÒNG GD&ĐT
TRƯỜNG THCS CAO THÀNH
PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN KỲ I NĂM HỌC 2017-2018 - ĐỢT 1
Thực hiện Từ thứ 2 ngày 14 tháng 8 năm 2017 đến ngày 31 tháng 8 năm 2017
|
STT |
Họ và tên |
Chức vụ |
Chuyên ngành đào tạo |
Nhiệm vụ được phân công( Dạy môn-Lớp) |
Chủ nhiệm((4t) |
Tổng số tiết |
|
|
1 |
Đỗ Văn Hùng
|
HT |
ĐH Toán |
HT+Bí thư chi bộ |
|
20 |
|
|
2 |
Mai Thị Hòa
|
PHT |
ĐH Văn |
HP+GD9ab(2), HN 9ab (2) |
|
20 |
|
|
3 |
Nguyễn Thị Ánh Tuyết
|
Giáo viên |
ĐH Sinh |
Sinh 9ab(4), Hóa8ab(4), Hóa 9ab(4), TT (3), T.TRA(2), CN9a(4), PT phòng Sinh
|
8A |
21 |
|
|
4 |
Nguyễn Khánh Toàn
|
Giáo viên |
CĐ Lý |
Lí8ab(2),Lí6ab(2), Lí7ab(2), Lí9ab(4) , PTLĐ (3), Sinh 6ab(4) |
|
17 |
|
|
5 |
Vũ T Thanh Hường
|
CTCĐ |
ĐHToán |
Công Đoàn(3)Toán 6ab(8), Sinh 8(4), HDDNG 9b(1) Thư ký hội đồng(2), |
|
17 |
|
|
6 |
Phạm Thị Hương A
|
GV |
ĐHToán |
Toán 7a(4), Toán8a(4), CN8ab(4) , công nghệ 9ab(2). HĐNG 8b(1) |
|
15 |
|
|
7 |
Phạm Thị Hương B
|
Giáo viên |
CĐ Toán Tin |
Toán 9ab(8), Tin6ab(4), Tin 7ab(4), CN 9b(4) |
|
20 |
|
|
8 |
Nguyễn T. Thanh Loan
|
Giáo viên |
CĐ CN |
Công nghệ7ab(4), Công nghệ 6ab(4), Sinh 7ab(4), HĐNG 6b(1), CN 6b(4) |
|
17 |
|
|
9 |
|
Giáo viên |
ĐH Hóa |
Hoá 9a(2), Hoá8ab(4), BD Hóa 9(2) |
|
|
|
|
10 |
Vũ Thị Lương |
Giáo viên |
CĐ mỹ Thuật |
MT 6ab( 2), MT 7ab (2), MT 8a(2), MT 9ab(2), Đội( 10), |
|
18 |
|
|
11 |
|
|
|
|
|
|
|
|
12 |
Nguyễn Vân Nam |
Giáo viên |
CĐ Toán |
CN 8B(4)Toán 7b8b(8), Tin 8ab(4), Tin9ab(4)BD Toán Internet 6,7,8,9 (4), PT hòm thư , CNTT(4), |
8B |
20 |
|
|
13 |
Nguyễn Thị Sinh
|
TTKHXH |
CĐVăn |
Văn 8ab(8),TT(3), Văn 6a (4),Sử 7a(2), Địa 8(2) |
|
19 |
|
|
14 |
Nguyễn T.Thanh Nhàn
|
TPKHXH |
ĐH Anh văn |
Anh 7ab(6), Anh 9ab(4), Chủ nhiệm7a (4),NGLL(1), địa 7a(2)
|
6A |
17 |
|
|
15 |
Nguyễn Thị Thu Hà
|
Giáo viên |
ĐH Anh văn |
Anh 6ab(6), Anh 8ab(6), GD7ab(2),CN 6a(4), NGLL6a (1), |
|
19 |
|
|
16 |
Nguyễn Tiến Thức
|
Giáo viên |
ĐH Văn |
Văn 6b(4), GD6ab(2), GD8ab(2), Sử 8ab(4), Địa 9(4)
|
|
16 |
|
|
17 |
Nguyễn Thị Duyên
|
Giáo viên |
ĐH Văn |
Văn 9ab(10), Sử 6ab(2), Chủ nhiệm9a (4), HĐNG 9a(1), Địa 7b(2) |
9A |
19 |
|
|
18 |
Nguyễn Đình Tuấn
|
BT Đoàn GV |
CĐGD thể chất |
TD 9ab(4), TD 8ab(4), TD 6ab(4), PT TDTT(3), TDuc 7ab(3), |
|
19 |
|
|
19 |
Nguyễn Tuấn Phúc
|
Giáo viên
|
CĐ Nhạc |
Âm nhạc8ab(2) , Âm nhạc7ab(2),Âm nhạc 6ab(2). PTVN(3), PT phòng ÂN(2), HĐNGLL8a(1), MT 6ab(2) |
|
15 |
|
|
20 |
Nguyễn Thị Nguyệt |
Giáo Viên |
ĐH Văn |
Văn 7ab(8), Chủ nhiệm7b (4), sử 9ab(2), Sử 7b(2) HĐNGLL7b(1), Địa 6ab(2) |
7B |
19 |
|
|
21 |
|
Giáo Viên |
CĐ địa |
Địa 9ab(4), Địa8ab(2), Địa 7ab(4), Địa6ab(2).BD Địa9(2), |
|
14 |
|
|
22 |
Nguyễn T Hải Yến |
Nhânviên |
TC KT |
Kế toán + nhận và chuyển công văn, thống kê, CSVC |
|
|
|
|
23 |
Nguyễn Đăng Trung |
Nhânviên |
CĐ Lý |
Phụ trách đồ dùng thiết bị và phòng bộ môn |
|
|
|
|
24 |
Lê Thị Hòa |
Nhânviên |
ĐH KT |
Thủ quỹ , phụ trách thư viện , PT phòng truyền thống |
|
|
|
|
25 |
Vũ Thị Lan Anh |
Nhânviên |
TC Y tế |
Y tế học đường, PT công tác phổ cập |
|
|
|
|
26 |
Phạm Thị Nhung |
Nhânviên |
TCVT |
Văn thư, văn phòng |
|
|
|
|
27 |
Nguyễn Văn Minh |
Nhânviên |
ĐHKT |
Phụ trách an ninh nhà trường (TTBV), PT Đài ,nước |
|
|
|
|
28 |
Nguyễn Vân Tùng |
Nhânviên |
ĐHCNtt |
Phụ trách an ninh nhà trường, PT PCCC, nước |
|
|
|
Cao Thành, ngày 6 tháng 8 năm 2017
PHÓ HIỆU TRƯỞNG
MAI THỊ HÒA
Nguyễn Vân Nam @ 17:36 05/02/2018
Số lượt xem: 122
Số lượt thích:
0 người
 





Các ý kiến mới nhất